| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | HOWO |
| Chứng nhận: | CE |
| Số mô hình: | XE TẢI TIẾP NHIÊN LIỆU MÁY BAY HOWO |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 đơn vị |
|---|---|
| Giá bán: | negotiate |
| chi tiết đóng gói: | khỏa thân |
| Thời gian giao hàng: | 20 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp: | 50 đơn vị/tháng |
| Mẫu số: | Xe tải tiếp nhiên liệu máy bay HOWO 4 * 2 | Loại truyền động: | Thủ công |
|---|---|---|---|
| Thể tích bể: | 15001-30000L | mã lực: | 251-350 mã lực |
| Tình trạng: | Mới | Giá bán: | Factory Direct Sale Price |
| Mã HS: | 8704223000 | Gói vận chuyển: | trong gói số lượng lớn |
| Làm nổi bật: | 15001-30000L Tank Volume Aircraft Refueling Truck,High Purity Assurance Aircraft Refueling Truck,Intelligent Safety Interlocks Aircraft Refueling Truck |
||
The 4×2 Aircraft Refueller is specialized Ground Support Equipment (GSE) designed for refueling helicopters, business jets, and regional aircraft at small-to-medium airports or FBOs (Fixed Base Operators). This mobile unit integrates transport, high-precision filtration, metering, and fueling systems into a single efficient vehicle.
| Category | Item | Specifications (Typical) |
|---|---|---|
| Vehicle Data | Tank Capacity | 5,000L to 15,000L (1,300 to 4,000 US Gallons) |
| Overall Dimensions | Approx. 7,500 × 2,450 × 2,800 mm | |
| Curb Weight | Varies by chassis (e.g., Isuzu, Dongfeng, or IVECO) | |
| Fueling System | Flow Rate (Reel) | 80 - 300 L/min (20 - 80 GPM) |
| Flow Rate (Underwing) | Up to 1,000 L/min (260 GPM) | |
| Filtration | Filter/Separator or Monitor (per API/EI 1581) | |
| Tank Body | Material | Aluminum Alloy 5083 or Stainless Steel 304 |
| Safety Devices | Interlock System | Prevents vehicle movement if hoses/deadman are active |
Người liên hệ: Mr. Zhang
Tel: 86-15275410816
Địa chỉ: 1NO.1-501, Khối 1, Trường Thắng Nan, Đại lộ Đông Quan, thành phố Tế Nam, Trung Quốc
Địa chỉ nhà máy:SINOTRUCK Industry Area, Jinan City, Trung Quốc